TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gene

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/d͡ʒiːn/ US/d͡ʒiːn/ giọng máy của trình duyệt

gene nghĩa là di tố, gen.

Nghĩa của gene

Danh từ

  1. Gen, di tố.

Dạng từ của gene

Số nhiềugenes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gene

Đồng nghĩa

Họ từ của gene

Cụm từ, thành ngữ với gene

  • gene expression — Biểu hiện gen.

Câu hỏi thường gặp

gene nghĩa là gì?

gene (danh từ) nghĩa là di tố, gen.

gene phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gene: giọng Anh (UK) /d͡ʒiːn/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒiːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.