TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

genealogical

US/ˌd͡ʒiniəˈlɑd͡ʒɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

genealogical nghĩa là phả hệ.

Nghĩa của genealogical

Tính từ

  1. Thuộc Phả hệ.
    • a genealogical treecây phả hệ

Dạng từ của genealogical

So sánh hơnmore genealogical
So sánh nhấtmost genealogical

Họ từ của genealogical

Câu hỏi thường gặp

genealogical nghĩa là gì?

genealogical (tính từ) nghĩa là phả hệ.

genealogical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của genealogical: giọng Mỹ (US) /ˌd͡ʒiniəˈlɑd͡ʒɪkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.