genealogist
UK/ˈdʒiː.niːˌæl.ə.dʒɪst/ giọng máy của trình duyệt
US giọng người thật
genealogist nghĩa là nhà phả hệ học.
Nghĩa của genealogist
Danh từ
- Nhà phả hệ học.
- Người lập bảng phả hệ.
Dạng từ của genealogist
| Số nhiều | genealogists |
Câu hỏi thường gặp
genealogist nghĩa là gì?
genealogist (danh từ) nghĩa là nhà phả hệ học.
genealogist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của genealogist: giọng Anh (UK) /ˈdʒiː.niːˌæl.ə.dʒɪst/.