general election
giọng máy của trình duyệt
general election nghĩa là tổng tuyển cử.
Nghĩa của general election
Danh từ
- Tổng tuyển cử.
Dạng từ của general election
| Số nhiều | general elections |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với general election
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
general election nghĩa là gì?
general election (danh từ) nghĩa là tổng tuyển cử.