TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

general

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈd͡ʒɛn.(ə.)ɹəl/ US/ˈd͡ʒɛn.(ə.)ɹəl/ giọng máy của trình duyệt

general nghĩa là chung, chung chung, tổng, cái chung.

Nghĩa của general

Tính từ

  1. Chung, chung chung.
    • a matter of general interestmột vấn đề có quan hệ đến lợi ích chung; một vấn đề được mọi người quan tâm
    • to work for general welfarelàm việc vì phúc lợi chung
    • general opinioný kiến chung
    • general knowledgekiến thức chung, kiến thức phổ thông
  2. Tổng.
    • a general electioncuộc tổng tuyển cử
    • a general strikecuộc tổng bãi công
    • inspector generaltổng thanh tra

Danh từ

  1. Cái chung, cái đại thể, cái tổng quát, toàn thể.
    • to argue from the general to the particularsuy tư cái chung ra cái riêng
    • the general of mankindtoàn thể loài người
  2. Quân sự Tướng, nhà chiến lược xuất sắc; nhà chiến thuật xuất sắc.
  3. The general (từ cổ, nghĩa cổ) nhân dân quần chúng.
  4. Tôn giáo Trưởng tu viện.
  5. Người hầu đủ mọi việc ((cũng) general vervant).

Dạng từ của general

So sánh hơnmore general
So sánh nhấtmost general
Số nhiềugenerals
Ngôi thứ ba số ítgenerals
Hiện tại phân từ (-ing)generaling
Quá khứ phân từgeneraled
Quá khứgeneraled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với general

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của general

Cụm từ, thành ngữ với general

  • General Headquaters — (Quân sự) Tổng hành dinh.
  • General Staff — (Quân sự) Bộ tổng tham mưu, đại tướng; Thường.
  • general dealer — Người bán bách hoá.
  • general hospital — Bệnh viện đa khoa.
  • general practitioner — Bác sĩ đa khoa.
  • general reader — Người đọc đủ các loại sách.
  • general servant — Người hầu đủ mọi việc.
  • General Post Office — Bộ bưu điện.
  • General Secretary — Tổng bí thư, tổng thư ký.
  • general anesthesia — Sự gây mê.
  • general education — Giáo dục phổ thông.
  • general election — Tổng tuyển cử.
  • general equilibrium — Cân bằng chung; Cân bằng tổng thể.
  • general grant — Trợ cấp chung.
  • general human capital — Vốn nhân lực mang đặc điểm chung; vốn nhân lực chung chung.
  • general price level — Mức giá chung.
  • general public — Công chúng, xã hội.
  • general relativity — Thuyết tương đối rộng, thuyết tương đối tổng quát.
  • general semantics — Sự giáo dục rèn luyện trí óc dựa trên quan niệm có những kĩ năng giúp mở rộng khả năng đánh giá và phản ứng của con người đối với thế giới.
  • general strike — Tổng đình công.
  • general surgery — Chuyên khoa phẫu thuật đặc biệt tập trung vào ổ bụng bao gồm thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già (đại tràng), gan, tuyến tụy, túi mật và ống mật, và thường là tuyến giáp và một số bệnh liên quan đến
  • general union — Các nghiệp đoàn.

Câu hỏi thường gặp

general nghĩa là gì?

general (tính từ, danh từ) nghĩa là chung, chung chung, tổng, cái chung.

general phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của general: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɛn.(ə.)ɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɛn.(ə.)ɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.