TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

generation rate

US/ ˈreɪt/ giọng máy của trình duyệt

generation rate nghĩa là suất tạo lập.

Nghĩa của generation rate

Danh từ

  1. Tech Suất tạo lập.

Câu hỏi thường gặp

generation rate nghĩa là gì?

generation rate (danh từ) nghĩa là suất tạo lập.

generation rate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của generation rate: giọng Mỹ (US) / ˈreɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.