genet
UK/ˈd͡ʒɛnɪt/
US/ˈd͡ʒɛnɪt/
giọng máy của trình duyệt
genet nghĩa là cây genet.
Nghĩa của genet
Danh từ
- Động vật học Cây genet.
Dạng từ của genet
| Số nhiều | genets |
Câu hỏi thường gặp
genet nghĩa là gì?
genet (danh từ) nghĩa là cây genet.
genet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của genet: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɛnɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɛnɪt/.