TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

genetic

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/d͡ʒəˈnɛt.ɪk/ US/d͡ʒəˈnɛt.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

genetic nghĩa là căn nguyên, nguồn gốc, di truyền học, di truyền.

Nghĩa của genetic

Tính từ

  1. Thuộc Căn nguyên, (thuộc) nguồn gốc.
  2. Thuộc Di truyền học.
  3. Phát sinh.
    • genetic classificationphép phân loại phát sinh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với genetic

Đồng nghĩa

Họ từ của genetic

Cụm từ, thành ngữ với genetic

  • genetic algorithm — Thuật toán di truyền.

Câu hỏi thường gặp

genetic nghĩa là gì?

genetic (tính từ) nghĩa là căn nguyên, nguồn gốc, di truyền học, di truyền.

genetic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của genetic: giọng Anh (UK) /d͡ʒəˈnɛt.ɪk/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒəˈnɛt.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.