genetic
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/d͡ʒəˈnɛt.ɪk/
US/d͡ʒəˈnɛt.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
genetic nghĩa là căn nguyên, nguồn gốc, di truyền học, di truyền.
Nghĩa của genetic
Tính từ
- Thuộc Căn nguyên, (thuộc) nguồn gốc.
- Thuộc Di truyền học.
- Phát sinh.
- genetic classificationphép phân loại phát sinh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với genetic
Đồng nghĩa
Họ từ của genetic
Cụm từ, thành ngữ với genetic
- genetic algorithm — Thuật toán di truyền.
Câu hỏi thường gặp
genetic nghĩa là gì?
genetic (tính từ) nghĩa là căn nguyên, nguồn gốc, di truyền học, di truyền.
genetic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của genetic: giọng Anh (UK) /d͡ʒəˈnɛt.ɪk/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒəˈnɛt.ɪk/.