TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

genetic algorithm

US/ ˈæl.ɡə.ˌrɪ.ðəm/ giọng máy của trình duyệt

genetic algorithm nghĩa là thuật toán di truyền.

Nghĩa của genetic algorithm

Danh từ

  1. Tech Thuật toán di truyền.

Dạng từ của genetic algorithm

Số nhiềugenetic algorithms

Câu hỏi thường gặp

genetic algorithm nghĩa là gì?

genetic algorithm (danh từ) nghĩa là thuật toán di truyền.

genetic algorithm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của genetic algorithm: giọng Mỹ (US) / ˈæl.ɡə.ˌrɪ.ðəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.