Geneva Convention
giọng máy của trình duyệt
Geneva Convention nghĩa là hiệp định geneva, hiệp định genève.
Nghĩa của Geneva Convention
Danh từ riêng
- Hiệp định Geneva, Hiệp định Genève.
Câu ví dụ với Geneva Convention
- Bush never violated the Geneva Convention. Bush chưa từng vi phạm Công ước Geneva.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
Geneva Convention nghĩa là gì?
Geneva Convention (danh từ riêng) nghĩa là hiệp định geneva, hiệp định genève.