TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Geneva Convention

giọng máy của trình duyệt

Geneva Convention nghĩa là hiệp định geneva, hiệp định genève.

Nghĩa của Geneva Convention

Danh từ riêng

  1. Hiệp định Geneva, Hiệp định Genève.

Câu ví dụ với Geneva Convention

  • Bush never violated the Geneva Convention. Bush chưa từng vi phạm Công ước Geneva.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

Geneva Convention nghĩa là gì?

Geneva Convention (danh từ riêng) nghĩa là hiệp định geneva, hiệp định genève.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.