TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Genghis Khan

UK/ˈɡɛŋ.ɡɪs ˈkɑːn/ US/ˈɡɛŋ.ɡɪs ˈkɑːn/ giọng máy của trình duyệt

Genghis Khan nghĩa là thành cát tư hãn.

Nghĩa của Genghis Khan

Danh từ riêng

  1. Thành Cát Tư Hãn.

Câu hỏi thường gặp

Genghis Khan nghĩa là gì?

Genghis Khan (danh từ riêng) nghĩa là thành cát tư hãn.

Genghis Khan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Genghis Khan: giọng Anh (UK) /ˈɡɛŋ.ɡɪs ˈkɑːn/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɛŋ.ɡɪs ˈkɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.