TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

genial

UK/ˈdʒiːnɪəl/ US/ˈd͡ʒinjəl/ giọng máy của trình duyệt

genial nghĩa là vui vẻ, vui tính, ôn hoà, ấm áp.

Nghĩa của genial

Tính từ

  1. Vui vẻ, vui tính; tốt bụng, thân ái, ân cần.
    • a genial old manmột cụ già vui vẻ tốt bụng
  2. Ôn hoà, ấm áp (khí hậu).
    • a genial climatekhí hậu ôn hoà, ấm áp khí hậu
  3. Từ hiếm, nghĩa hiếm Thiên tài.
  4. Giải phẫu (thuộc) cằm.

Dạng từ của genial

So sánh hơnmore genial
So sánh nhấtmost genial

Họ từ của genial

Câu hỏi thường gặp

genial nghĩa là gì?

genial (tính từ) nghĩa là vui vẻ, vui tính, ôn hoà, ấm áp.

genial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của genial: giọng Anh (UK) /ˈdʒiːnɪəl/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒinjəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.