TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

genito-enteric

giọng máy của trình duyệt

genito-enteric nghĩa là Thuộc sinh dục-ruột.

Nghĩa của genito-enteric

Tính từ

  1. Thuộc sinh dục-ruột.

Câu hỏi thường gặp

genito-enteric nghĩa là gì?

genito-enteric (tính từ) nghĩa là Thuộc sinh dục-ruột.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.