genuflectory
giọng máy của trình duyệt
genuflectory nghĩa là quỳ gối.
Nghĩa của genuflectory
Tính từ
- Quỳ gối.
Dạng từ của genuflectory
| So sánh hơn | more genuflectory |
| So sánh nhất | most genuflectory |
Câu hỏi thường gặp
genuflectory nghĩa là gì?
genuflectory (tính từ) nghĩa là quỳ gối.