genuflexion
giọng máy của trình duyệt
genuflexion nghĩa là sự quỳ gối.
Nghĩa của genuflexion
Danh từ
- Sự quỳ gối (để lễ).
Câu hỏi thường gặp
genuflexion nghĩa là gì?
genuflexion (danh từ) nghĩa là sự quỳ gối.
genuflexion nghĩa là sự quỳ gối.
genuflexion (danh từ) nghĩa là sự quỳ gối.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.