TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

geobotany

US/ˌdʒi.oʊ.ˈbɑː.tə.ni/ giọng máy của trình duyệt

geobotany nghĩa là địa thực vật học.

Nghĩa của geobotany

Danh từ

  1. Địa thực vật học.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với geobotany

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

geobotany nghĩa là gì?

geobotany (danh từ) nghĩa là địa thực vật học.

geobotany phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của geobotany: giọng Mỹ (US) /ˌdʒi.oʊ.ˈbɑː.tə.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.