TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

geographic

UK/d͡ʒiəˈɡɹæfɪk/ US/d͡ʒiəˈɡɹæfɪk/ giọng máy của trình duyệt

geographic nghĩa là địa lý.

Nghĩa của geographic

Tính từ

  1. Thuộc Địa lý.
    • a geographic mapbản đồ địa lý

Dạng từ của geographic

So sánh hơnmore geographic
So sánh nhấtmost geographic

Họ từ của geographic

Cụm từ, thành ngữ với geographic

  • geographic frontier — Giới hạn địa lý.

Câu hỏi thường gặp

geographic nghĩa là gì?

geographic (tính từ) nghĩa là địa lý.

geographic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của geographic: giọng Anh (UK) /d͡ʒiəˈɡɹæfɪk/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒiəˈɡɹæfɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.