TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

geostationary orbit

US/ ˈɔr.bət/ giọng máy của trình duyệt

geostationary orbit nghĩa là quỹ đạo địa tĩnh.

Nghĩa của geostationary orbit

Danh từ

  1. Tech Quỹ đạo địa tĩnh.

Câu hỏi thường gặp

geostationary orbit nghĩa là gì?

geostationary orbit (danh từ) nghĩa là quỹ đạo địa tĩnh.

geostationary orbit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của geostationary orbit: giọng Mỹ (US) / ˈɔr.bət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.