TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

geostationary satellite

US/ ˈsæ.tə.ˌlɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

geostationary satellite nghĩa là vệ tinh địa tĩnh.

Nghĩa của geostationary satellite

Danh từ

  1. Tech Vệ tinh địa tĩnh.

Câu hỏi thường gặp

geostationary satellite nghĩa là gì?

geostationary satellite (danh từ) nghĩa là vệ tinh địa tĩnh.

geostationary satellite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của geostationary satellite: giọng Mỹ (US) / ˈsæ.tə.ˌlɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.