TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

geriatricist

giọng máy của trình duyệt

geriatricist nghĩa là Nhà chuyên khoa bệnh tuổi già.

Nghĩa của geriatricist

Danh từ

  1. Nhà chuyên khoa bệnh tuổi già.

Câu hỏi thường gặp

geriatricist nghĩa là gì?

geriatricist (danh từ) nghĩa là Nhà chuyên khoa bệnh tuổi già.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.