TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

germ

UK/d͡ʒɜːm/ US/d͡ʒɝm/ giọng máy của trình duyệt

germ nghĩa là mộng, mầm, mầm bệnh, vi trùng.

Nghĩa của germ

Danh từ

  1. Mộng, mầm, thai, phôi.
    • in germở tình trạng phôi thai ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. Mầm bệnh, vi trùng.
  3. Nghĩa bóng Mầm mống.

Nội động từ

  1. Nảy ra, nảy sinh ra.

Dạng từ của germ

Số nhiềugerms
Ngôi thứ ba số ítgerms
Hiện tại phân từ (-ing)germing
Quá khứ phân từgermed
Quá khứgermed

Họ từ của germ

Cụm từ, thành ngữ với germ

  • germ warfare — Chiến tranh vi trùng.

Câu hỏi thường gặp

germ nghĩa là gì?

germ (danh từ, nội động từ) nghĩa là mộng, mầm, mầm bệnh, vi trùng.

germ phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của germ: giọng Anh (UK) /d͡ʒɜːm/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒɝm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.