TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

geriatrics

giọng máy của trình duyệt

geriatrics nghĩa là Geriatry.

Nghĩa của geriatrics

Danh từ

  1. Như Geriatry.

Câu hỏi thường gặp

geriatrics nghĩa là gì?

geriatrics (danh từ) nghĩa là Geriatry.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.