geriatrist
giọng máy của trình duyệt
geriatrist nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của geriatrist
Danh từ
- Cách viết khác: geriatrician.
Dạng từ của geriatrist
| Số nhiều | geriatrists |
Câu hỏi thường gặp
geriatrist nghĩa là gì?
geriatrist (danh từ) nghĩa là cách viết khác.