germination
UK/ˌdʒɜːɹ.mɪˈneɪ.ʃən/
US/ˌdʒɜːɹ.mɪˈneɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
germination nghĩa là sự mọc mộng, sự nảy mầm.
Nghĩa của germination
Danh từ
- Sự mọc mộng, sự nảy mầm.
Dạng từ của germination
| Số nhiều | germinations |
Câu hỏi thường gặp
germination nghĩa là gì?
germination (danh từ) nghĩa là sự mọc mộng, sự nảy mầm.
germination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của germination: giọng Anh (UK) /ˌdʒɜːɹ.mɪˈneɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌdʒɜːɹ.mɪˈneɪ.ʃən/.