TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

germinator

giọng máy của trình duyệt

germinator nghĩa là thùng ươm.

Nghĩa của germinator

Danh từ

  1. Thùng ươm.

Dạng từ của germinator

Số nhiềugerminators

Câu hỏi thường gặp

germinator nghĩa là gì?

germinator (danh từ) nghĩa là thùng ươm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.