germinator
giọng máy của trình duyệt
germinator nghĩa là thùng ươm.
Nghĩa của germinator
Danh từ
- Thùng ươm.
Dạng từ của germinator
| Số nhiều | germinators |
Câu hỏi thường gặp
germinator nghĩa là gì?
germinator (danh từ) nghĩa là thùng ươm.