TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gesticulatory

giọng máy của trình duyệt

gesticulatory nghĩa là khoa tay múa chân.

Nghĩa của gesticulatory

Tính từ

  1. Khoa tay múa chân.

Dạng từ của gesticulatory

So sánh hơnmore gesticulatory
So sánh nhấtmost gesticulatory

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gesticulatory

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gesticulatory nghĩa là gì?

gesticulatory (tính từ) nghĩa là khoa tay múa chân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.