gesticulatory
giọng máy của trình duyệt
gesticulatory nghĩa là khoa tay múa chân.
Nghĩa của gesticulatory
Tính từ
- Khoa tay múa chân.
Dạng từ của gesticulatory
| So sánh hơn | more gesticulatory |
| So sánh nhất | most gesticulatory |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gesticulatory
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
gesticulatory nghĩa là gì?
gesticulatory (tính từ) nghĩa là khoa tay múa chân.