TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gharry

UK/ˈɡæɹi/ US/ˈɡæɹi/ giọng máy của trình duyệt

gharry nghĩa là xe ngựa.

Nghĩa của gharry

Danh từ

  1. Anh-ân Xe ngựa.

Dạng từ của gharry

Số nhiềugharries

Câu hỏi thường gặp

gharry nghĩa là gì?

gharry (danh từ) nghĩa là xe ngựa.

gharry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gharry: giọng Anh (UK) /ˈɡæɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈɡæɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.