TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ghettoize

US/ˈɡɛtoʊaɪz/ giọng máy của trình duyệt

ghettoize nghĩa là Quy vào hạng thấp kém.

Nghĩa của ghettoize

Ngoại động từ

  1. Quy vào hạng thấp kém.

Dạng từ của ghettoize

Ngôi thứ ba số ítghettoizes
Hiện tại phân từ (-ing)ghettoizing
Quá khứ phân từghettoized
Quá khứghettoized

Họ từ của ghettoize

Câu hỏi thường gặp

ghettoize nghĩa là gì?

ghettoize (ngoại động từ) nghĩa là Quy vào hạng thấp kém.

ghettoize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ghettoize: giọng Mỹ (US) /ˈɡɛtoʊaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.