TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gift card

giọng máy của trình duyệt

gift card nghĩa là thẻ quà tặng.

Nghĩa của gift card

Danh từ

  1. Thẻ quà tặng.

Dạng từ của gift card

Số nhiềugift cards

Câu hỏi thường gặp

gift card nghĩa là gì?

gift card (danh từ) nghĩa là thẻ quà tặng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.