TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gifts tax

giọng máy của trình duyệt

gifts tax nghĩa là thuế quà tặng.

Nghĩa của gifts tax

Danh từ

  1. Kinh tế học Thuế quà tặng.

Câu hỏi thường gặp

gifts tax nghĩa là gì?

gifts tax (danh từ) nghĩa là thuế quà tặng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.