gigantocyte
giọng máy của trình duyệt
gigantocyte nghĩa là tế bào khổng lồ.
Nghĩa của gigantocyte
Danh từ
- Tế bào khổng lồ.
Dạng từ của gigantocyte
| Số nhiều | gigantocytes |
Câu hỏi thường gặp
gigantocyte nghĩa là gì?
gigantocyte (danh từ) nghĩa là tế bào khổng lồ.