TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gilbrat's law of proportionate growth

giọng máy của trình duyệt

gilbrat's law of proportionate growth nghĩa là Luật Gilbrat về tăng trưởng theo tỷ lệ.

Nghĩa của gilbrat's law of proportionate growth

Danh từ

  1. Kinh tế học Luật Gilbrat về tăng trưởng theo tỷ lệ.

Câu hỏi thường gặp

gilbrat's law of proportionate growth nghĩa là gì?

gilbrat's law of proportionate growth (danh từ) nghĩa là Luật Gilbrat về tăng trưởng theo tỷ lệ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.