gild
UK/ɡɪld/
US/ɡɪld/
giọng máy của trình duyệt
gild nghĩa là mạ vàng, tô điểm, trá.
Nghĩa của gild
Danh từ
- Như Guild.
Ngoại động từ
- Mạ vàng.
- Nghĩa bóng Làm cho có vẻ hào phóng, tô điểm.
- Dùng tiền để làm cho dễ chấp thuận (một điều kiện...).
Dạng từ của gild
| Ngôi thứ ba số ít | gilds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gilding |
| Quá khứ phân từ | gilded |
| Quá khứ | gilded |
Họ từ của gild
Cụm từ, thành ngữ với gild
- to gild the lily — Làm một việc thừa.
- to gild the pill — Bọc đường một viên thuốc đắng; (nghĩa bóng) làm giảm bớt sự khó chịu của một việc bắt buộc phải làm nhưng không thích thú; che giấu sự xấu xa (của một vật gì) dưới một lớp sơn hào nhoáng.
- the gilded youth — Lớp thanh niên nhà giàu sống cuộc đời ăn chơi sung sướng.
Câu hỏi thường gặp
gild nghĩa là gì?
gild (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mạ vàng, tô điểm, trá.
gild phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gild: giọng Anh (UK) /ɡɪld/, giọng Mỹ (US) /ɡɪld/.