TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gipsy-table

giọng máy của trình duyệt

gipsy-table nghĩa là bàn tròn ba chân.

Nghĩa của gipsy-table

Danh từ

  1. Bàn tròn ba chân.

Câu hỏi thường gặp

gipsy-table nghĩa là gì?

gipsy-table (danh từ) nghĩa là bàn tròn ba chân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.