girasol
UK/ˈd͡ʒɪɹəsɒl/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈd͡ʒɪɹəsɒl/ giọng máy của trình duyệt
girasol nghĩa là opan lửa.
Nghĩa của girasol
Danh từ
- Khoáng chất Opan lửa.
Dạng từ của girasol
| Số nhiều | girasols |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với girasol
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
girasol nghĩa là gì?
girasol (danh từ) nghĩa là opan lửa.
girasol phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của girasol: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɪɹəsɒl/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɪɹəsɒl/.