TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

girasol

UK/ˈd͡ʒɪɹəsɒl/ giọng máy của trình duyệt US/ˈd͡ʒɪɹəsɒl/ giọng máy của trình duyệt

girasol nghĩa là opan lửa.

Nghĩa của girasol

Danh từ

  1. Khoáng chất Opan lửa.

Dạng từ của girasol

Số nhiềugirasols

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với girasol

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

girasol nghĩa là gì?

girasol (danh từ) nghĩa là opan lửa.

girasol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của girasol: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɪɹəsɒl/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɪɹəsɒl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.