girasole Nghegiọng máy của trình duyệt girasole nghĩa là opan lửa. Nghĩa của girasole Danh từ Khoáng chất Opan lửa. Dạng từ của girasole Số nhiềugirasoles Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với girasole Đồng nghĩaJerusalem artichoke Câu hỏi thường gặp girasole nghĩa là gì?girasole (danh từ) nghĩa là opan lửa.