girba
giọng máy của trình duyệt
girba nghĩa là túi da đựng nước.
Nghĩa của girba
Danh từ
- Túi da đựng nước.
Câu hỏi thường gặp
girba nghĩa là gì?
girba (danh từ) nghĩa là túi da đựng nước.
girba nghĩa là túi da đựng nước.
girba (danh từ) nghĩa là túi da đựng nước.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.