TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

girlishly

US/ˈɡɜː.lɪʃ.li/ giọng máy của trình duyệt

girlishly nghĩa là Như con gái.

Nghĩa của girlishly

Phó từ

  1. Như con gái.

Dạng từ của girlishly

So sánh hơnmore girlishly
So sánh nhấtmost girlishly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với girlishly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

girlishly nghĩa là gì?

girlishly (phó từ) nghĩa là Như con gái.

girlishly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của girlishly: giọng Mỹ (US) /ˈɡɜː.lɪʃ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.