girlish
UK/ˈɡɜː.lɪʃ/
US/ˈɡɝ.lɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
girlish nghĩa là con gái.
Nghĩa của girlish
Tính từ
- Thuộc Con gái; như con gái.
- girlish clothesquần áo con gái
- girlish mannerscử chỉ con gái
Dạng từ của girlish
| So sánh hơn | more girlish |
| So sánh nhất | most girlish |
Họ từ của girlish
Câu hỏi thường gặp
girlish nghĩa là gì?
girlish (tính từ) nghĩa là con gái.
girlish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của girlish: giọng Anh (UK) /ˈɡɜː.lɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɝ.lɪʃ/.