give a back
giọng máy của trình duyệt
give a back nghĩa là cúi xuống.
Nghĩa của give a back
Cụm từ
- Cúi xuống (chơi nhảy cừu).
Câu hỏi thường gặp
give a back nghĩa là gì?
give a back (cụm từ) nghĩa là cúi xuống.
give a back nghĩa là cúi xuống.
give a back (cụm từ) nghĩa là cúi xuống.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.