TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

give a fuck

UK/ˈɡɪvəˌfʌk/ US/ˈɡɪvəˌfʌk/ giọng máy của trình duyệt

give a fuck nghĩa là quan tâm.

Nghĩa của give a fuck

Động từ

  1. idiomatic, vulgar, chiefly in the negative Quan tâm.

Dạng từ của give a fuck

Ngôi thứ ba số ítgives a fuck
Hiện tại phân từ (-ing)giving a fuck
Quá khứgave a fuck
Quá khứ phân từgiven a fuck

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với give a fuck

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với give a fuck

  • I don't give a fuck. Tao đéo care.
  • I don’t give a fuck about what you think. Tao đéo quan tâm mày nghĩ cái gì đâu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

give a fuck nghĩa là gì?

give a fuck (động từ) nghĩa là quan tâm.

give a fuck phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của give a fuck: giọng Anh (UK) /ˈɡɪvəˌfʌk/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɪvəˌfʌk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.