TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

give back

giọng máy của trình duyệt

give back nghĩa là hoàn lại, trả lại, trả.

Nghĩa của give back

Cụm động từ

  1. Hoàn lại, trả lại.

Dạng từ của give back

Ngôi thứ ba số ítgives back
Hiện tại phân từ (-ing)giving back
Quá khứgave back
Quá khứ phân từgiven back

Câu hỏi thường gặp

give back nghĩa là gì?

give back (cụm động từ) nghĩa là hoàn lại, trả lại, trả.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.