TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

give mouth

giọng máy của trình duyệt

give mouth nghĩa là sủa, cắn.

Nghĩa của give mouth

Cụm từ

  1. Sủa; cắn (chó).

Câu hỏi thường gặp

give mouth nghĩa là gì?

give mouth (cụm từ) nghĩa là sủa, cắn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.