TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gizzard

UK/ˈɡɪzəd/ US/ˈɡɪzɚd/ giọng máy của trình duyệt

gizzard nghĩa là cái mề, cổ họng, mề.

Nghĩa của gizzard

Danh từ

  1. Cái mề (chim).
  2. Nghĩa bóng Cổ họng.
    • to stick in one's gizzard(nghĩa bóng) cảm thấy nghẹn ở cổ họng; không thể nuốt trôi được

Dạng từ của gizzard

Số nhiềugizzards

Họ từ của gizzard

Cụm từ, thành ngữ với gizzard

  • to fret one's gizzard — Lo lắng, buồn phiền.

Câu hỏi thường gặp

gizzard nghĩa là gì?

gizzard (danh từ) nghĩa là cái mề, cổ họng, mề.

gizzard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gizzard: giọng Anh (UK) /ˈɡɪzəd/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɪzɚd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.