TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glacialize

giọng máy của trình duyệt

glacialize nghĩa là Khiến chịu tác dụng sông băng.

Nghĩa của glacialize

Ngoại động từ

  1. Khiến chịu tác dụng sông băng.

Dạng từ của glacialize

Ngôi thứ ba số ítglacializes
Hiện tại phân từ (-ing)glacializing
Quá khứ phân từglacialized
Quá khứglacialized

Câu hỏi thường gặp

glacialize nghĩa là gì?

glacialize (ngoại động từ) nghĩa là Khiến chịu tác dụng sông băng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.