glaireous
giọng máy của trình duyệt
glaireous nghĩa là có lòng trắng trứng.
Nghĩa của glaireous
Tính từ
- Có lòng trắng trứng; có bôi lòng trắng trứng.
- Như lòng trắng trứng.
Dạng từ của glaireous
| So sánh hơn | more glaireous |
| So sánh nhất | most glaireous |
Câu hỏi thường gặp
glaireous nghĩa là gì?
glaireous (tính từ) nghĩa là có lòng trắng trứng.