TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glanderous

giọng máy của trình duyệt

glanderous nghĩa là Glandered.

Nghĩa của glanderous

Tính từ

  1. Như Glandered.
  2. Thú y học (thuộc) bệnh loét mũi truyền nhiễm.

Dạng từ của glanderous

So sánh hơnmore glanderous
So sánh nhấtmost glanderous

Câu hỏi thường gặp

glanderous nghĩa là gì?

glanderous (tính từ) nghĩa là Glandered.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.