TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glandiform

giọng máy của trình duyệt

glandiform nghĩa là hình quả đầu, hình tuyến.

Nghĩa của glandiform

Tính từ

  1. Thực vật học Hình quả đầu.
  2. Giải phẫu Hình tuyến.

Dạng từ của glandiform

So sánh hơnmore glandiform
So sánh nhấtmost glandiform

Câu hỏi thường gặp

glandiform nghĩa là gì?

glandiform (tính từ) nghĩa là hình quả đầu, hình tuyến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.