TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glare

UK/ɡlɛə/ US/ɡlɛɚ/ giọng máy của trình duyệt

glare nghĩa là ánh sáng, ánh chói, chiếu sáng, chói loà.

Nghĩa của glare

Danh từ

  1. Ánh sáng, ánh chói.
  2. Vẻ hào nhoáng loè loẹt.
  3. Cái nhìn trừng trừng; cái nhìn giận dữ.

Nội động từ

  1. Chiếu sáng, chói loà (mặt trời...).
  2. Nhìn trừng trừng; nhìn giận dữ.
    • to glare at someonenhìn ai trừng trừng; nhìn ai giận dữ

Ngoại động từ

  1. Tỏ vẻ (giận dữ...) bằng cái nhìn trừng trừng.

Dạng từ của glare

Số nhiềuglares
Ngôi thứ ba số ítglares
Hiện tại phân từ (-ing)glaring
Quá khứ phân từglared
Quá khứglared
So sánh hơnmore glare
So sánh nhấtmost glare

Họ từ của glare

Câu ví dụ với glare

  • Tom turned and glared at me. Tom quay lại và trừng mắt vào tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

glare nghĩa là gì?

glare (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là ánh sáng, ánh chói, chiếu sáng, chói loà.

glare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glare: giọng Anh (UK) /ɡlɛə/, giọng Mỹ (US) /ɡlɛɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.