TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glaring

UK/ˈɡlɛəɹɪŋ/ US/ˈɡlɛɹɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

glaring nghĩa là sáng chói, chói loà, hào phóng, loè loẹt.

Nghĩa của glaring

Tính từ

  1. Sáng chói, chói loà.
    • glaring neon signsnhững biển hàng bằng đèn nê ông sáng chói mắt
  2. Hào phóng, loè loẹt.
    • glaring coloursnhững màu sắc loè loẹt
  3. Trừng trừng giận dữ.
    • glaring eyescặp mắt trừng trừng giận dữ
  4. Rõ ràng, rành rành, hiển nhiên.
    • a glaring mistakemột khuyết điểm rành rành
    • a glaring lielời nói dối rành rành, lời nói dối trắng trợn

Dạng từ của glaring

So sánh hơnmore glaring
So sánh nhấtmost glaring
Số nhiềuglarings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glaring

Đồng nghĩa

Họ từ của glaring

Câu hỏi thường gặp

glaring nghĩa là gì?

glaring (tính từ) nghĩa là sáng chói, chói loà, hào phóng, loè loẹt.

glaring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glaring: giọng Anh (UK) /ˈɡlɛəɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɡlɛɹɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.